Từ tiếng Đức: Hiện Tượng Tự Nhiên
36 từ tiếng Đức về chủ đề “Hiện Tượng Tự Nhiên” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Erdbeben — động đất
- der Vulkanausbruch — vụ phun trào núi lửa
- die Überschwemmung — lũ lụt
- das Gewitter — cơn giông / dông bão
- die Gezeiten — thủy triều
- die Erosion — xói mòn
- überfluten — làm ngập / nhấn chìm trong nước
- donnern — sấm rền / gầm vang
- heftig — dữ dội / mạnh / nghiêm trọng
- unter Wasser stehen — bị ngập / ở dưới nước
- der Blitzschlag — tia sét đánh
- der Sturm — bão
- der Tsunami — sóng thần
- hageln — mưa đá
- beben — rung chuyển / run rẩy
- stürmisch — giông bão / dữ dội
- die Schockwelle — sóng xung kích
- anschwellen — phồng lên / dâng lên / tăng lên
- die Verwerfung — đứt gãy địa chất
- der Nebel — sương mù
- der Orkan — bão dữ dội / cuồng phong
- der Niederschlag — lượng mưa / giáng thủy
- schmelzen — tan chảy
- vereisen — đóng băng / phủ băng
- die Lawine — trận tuyết lở
- tosen — gầm rú / ầm ầm
- zerstörerisch — mang tính hủy diệt / tàn phá
- der Vulkankrater — miệng núi lửa
- der Erdrutsch — sạt lở đất
- ausbrechen — phun trào / bùng phát
- die Flutwelle — sóng thủy triều / sóng lớn
- das Hochwasser — lũ lụt / nước lớn
- die Meeresströmung — dòng hải lưu / dòng biển
- verwüsten — tàn phá
- die Trockenheit — sự khô hạn / hạn hán
- abtragen — bào mòn / làm xói mòn