Từ tiếng Đức: Thần Thoại & Truyền Thuyết
34 từ tiếng Đức về chủ đề “Thần Thoại & Truyền Thuyết” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Sage — truyền thuyết / anh hùng ca
- der Halbgott — á thần / bán thần
- sagenhaft — huyền thoại / tuyệt vời
- das Epos — sử thi / trường ca
- die Gestaltwandlung — sự biến hình / sự thay đổi hình dạng
- der Mythos — thần thoại / huyền thoại
- die Legende — truyền thuyết
- das Orakel — lời sấm truyền / thần dụ
- der Held — anh hùng
- göttlich — thần thánh / thiêng liêng
- das Ungeheuer — quái vật
- die Gottheit — vị thần / thần linh
- der Titan — Titan / thần khổng lồ nguyên thủy
- der Drache — rồng
- verflucht — bị nguyền rủa
- die Unterwelt — âm phủ / thế giới ngầm
- die Schicksalsgöttin — nữ thần số mệnh
- der Greif — griffin / quái thú đầu đại bàng mình sư tử
- unsterblich — bất tử
- die Weissagung — lời tiên tri
- beschwören — triệu gọi / khẩn cầu / gọi bằng phép thuật
- die Opfergabe — lễ vật hiến tế
- die Schöpfung — sự sáng tạo / sự tạo thành thế giới
- der Ahn — tổ tiên
- mythisch — huyền thoại / thần thoại
- offenbaren — tiết lộ / bộc lộ
- die Prophezeiung — lời tiên tri
- der Fluch — lời nguyền
- der Nibelungenschatz — kho báu của người Nibelung
- der Heros — anh hùng / anh hùng sử thi
- die Ahnenreihe — dòng dõi / huyết thống / dòng tổ tiên
- niederschreiben — ghi chép lại / viết lại / ghi thành văn bản
- schicksalhaft — mang tính định mệnh / tiền định
- das Fabelwesen — sinh vật thần thoại / sinh vật huyền ảo