Từ tiếng Đức: Thời Trang & Thiết Kế
32 từ tiếng Đức về chủ đề “Thời Trang & Thiết Kế” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Stoff — vải / chất liệu
- das Muster — hoa văn / mẫu / họa tiết
- die Kollektion — bộ sưu tập
- entwerfen — thiết kế / tạo ra
- schlicht — đơn giản / mộc mạc / tinh tế
- die Naht — đường may / đường khâu
- kombinieren — phối / kết hợp
- der Trend — xu hướng
- auffällig — nổi bật / bắt mắt
- die Modemarke — thương hiệu thời trang
- der Schnitt — đường cắt / kiểu cắt
- die Seide — lụa
- die Wolle — len
- die Kleidung — quần áo / trang phục
- anprobieren — thử (mặc/thử giày)
- passen — vừa / hợp
- bequem — thoải mái
- zeitlos — vượt thời gian
- die Handtasche — túi xách tay
- die Modebranche — ngành công nghiệp thời trang
- der Stil — phong cách
- die Baumwolle — bông / vải cotton
- elegant — thanh lịch / tao nhã
- die Größe — cỡ / kích cỡ
- der Schmuck — trang sức / đồ trang sức
- verändern — thay đổi / biến đổi
- die Schmuckfarbe — màu nhấn
- der Gürtel — thắt lưng
- modisch — hợp thời trang / sành điệu
- das Accessoire — phụ kiện
- die Textur — kết cấu / bề mặt
- verzieren — trang trí / tô điểm