Từ tiếng Đức: Quân Sự & Quốc Phòng
36 từ tiếng Đức về chủ đề “Quân Sự & Quốc Phòng” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Streitkräfte — lực lượng vũ trang
- die Verteidigung — sự phòng thủ / sự bảo vệ
- das Bündnis — liên minh
- der Einsatz — nhiệm vụ / đợt triển khai / chiến dịch
- der Kommandeur — chỉ huy
- bewaffnet — có vũ trang / được trang bị vũ khí
- abrüsten — giải trừ quân bị / tước vũ khí
- die Abschreckung — sự răn đe
- die Munition — đạn dược
- die Luftabwehr — phòng không
- vorrücken — tiến lên / tiến quân
- das Sperrgebiet — khu vực cấm / khu vực hạn chế
- die Truppenbewegung — sự di chuyển của quân đội
- der Oberst — đại tá
- das Gewehr — súng trường
- strategisch — mang tính chiến lược
- patrouillieren — tuần tra
- die Sicherheitszone — khu an ninh / khu an toàn
- die Wehrpflicht — nghĩa vụ quân sự bắt buộc / chế độ quân dịch
- der Rekrut — tân binh
- die Tarnung — ngụy trang / che giấu
- stationieren — triển khai / đồn trú
- die Drohne — máy bay không người lái / drone
- verwundbar — dễ bị tổn thương / dễ bị tấn công
- die Offensive — cuộc tấn công / thế tấn công
- der Generalstab — bộ tổng tham mưu
- der Sprengsatz — thiết bị nổ / khối thuốc nổ
- mobilisieren — động viên / huy động
- unterlegen — kém hơn / lép vế
- das Zielobjekt — mục tiêu / đối tượng mục tiêu
- die Kaserne — doanh trại / trại lính
- der Rang — cấp bậc / quân hàm
- der Angriff — cuộc tấn công / sự tấn công
- aufklären — trinh sát / làm rõ
- der Waffenhandel — buôn bán vũ khí / thương mại vũ khí
- militärisch — thuộc quân sự / quân sự