Từ tiếng Đức: Y Học & Chẩn Đoán
44 từ tiếng Đức về chủ đề “Y Học & Chẩn Đoán” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Diagnose — chẩn đoán
- die Entzündung — viêm / tình trạng viêm
- verordnen — kê đơn / chỉ định
- die Vorsorgeuntersuchung — khám sức khỏe phòng ngừa
- der Befund — kết quả / báo cáo y khoa / phát hiện
- chronisch — mãn tính
- der Facharzt — bác sĩ chuyên khoa
- die Nebenwirkung — tác dụng phụ
- impfen — tiêm vắc-xin
- schmerzstillend — giảm đau
- die Anamnese — bệnh sử / tiền sử bệnh
- der Erreger — mầm bệnh / tác nhân gây bệnh truyền nhiễm
- operieren — phẫu thuật / mổ
- ansteckend — dễ lây / truyền nhiễm
- die Therapie — liệu pháp / điều trị
- der Tumor — khối u / u bướu
- überweisen — chuyển khám / giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa
- rehabilitieren — phục hồi chức năng / phục hồi
- das Symptom — triệu chứng
- die Infektion — nhiễm trùng / nhiễm khuẩn
- der Eingriff — can thiệp / thủ thuật
- verschreiben — kê đơn / chỉ định
- der Hausarzt — bác sĩ gia đình / bác sĩ đa khoa
- die Verschlechterung — sự xấu đi / sự suy giảm
- dosieren — định liều / cho dùng đúng liều
- die Genesung — sự hồi phục / sự bình phục
- der Neurologe — bác sĩ thần kinh
- akut — cấp tính / khẩn cấp
- die Behandlung — điều trị
- der Blutdruck — huyết áp
- die Blutprobe — mẫu máu
- die Atemnot — khó thở / hụt hơi
- der Kinderarzt — bác sĩ nhi khoa
- das Antibiotikum — thuốc kháng sinh
- verabreichen — cấp / cho dùng / sử dụng (thuốc)
- entzündungshemmend — chống viêm
- steril — vô trùng
- die Krankmeldung — giấy báo ốm / giấy nghỉ ốm
- die Blutuntersuchung — xét nghiệm máu / phân tích máu
- der Hautausschlag — phát ban / nổi mẩn da
- röntgen — chụp X-quang
- die Hausapotheke — tủ thuốc gia đình / hộp sơ cứu tại nhà
- der Kardiologe — bác sĩ tim mạch
- heilbar — có thể chữa khỏi