Từ tiếng Đức: Toán Học
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Toán Học” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Gleichung — phương trình
- addieren — cộng
- die Fläche — diện tích / bề mặt
- multiplizieren — nhân
- gerade — chẵn
- der Bruch — phân số
- dividieren — chia
- das Dreieck — tam giác
- der Durchschnitt — trung bình
- messen — đo
- die Zahl — số
- subtrahieren — trừ
- das Quadrat — hình vuông
- der Winkel — góc
- runden — làm tròn
- die Prozentzahl — tỷ lệ phần trăm
- die Achse — trục
- das Ergebnis — kết quả
- wahrscheinlich — có khả năng / có lẽ
- vergleichen — so sánh
- der Kreis — hình tròn
- die Linie — đường thẳng / đường
- zählen — đếm
- das Paar — cặp / đôi
- die Menge — tập hợp / số lượng
- das Diagramm — biểu đồ / sơ đồ
- steigen — tăng / tăng lên
- kleiner als — nhỏ hơn / ít hơn
- symmetrisch — đối xứng
- die Addition — phép cộng
- die Summe — tổng
- die Differenz — hiệu / sự chênh lệch
- die Formel — công thức
- lösen — giải
- berechnen — tính toán
- parallel — song song
- senkrecht — vuông góc / thẳng đứng
- der Würfel — khối lập phương
- der Nenner — mẫu số
- ungleich — không bằng nhau / không đều