Từ tiếng Đức: Vật Liệu & Chất Liệu
34 từ tiếng Đức về chủ đề “Vật Liệu & Chất Liệu” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Metall — kim loại
- das Holz — gỗ
- der Kunststoff — nhựa / vật liệu tổng hợp
- die Keramik — gốm sứ / đồ gốm
- flexibel — linh hoạt / mềm dẻo
- der Stahl — thép
- das Leder — da thuộc
- bestehen aus — bao gồm / được làm từ
- synthetisch — tổng hợp / nhân tạo
- reißen — rách / xé
- brüchig — giòn / dễ vỡ
- das Kupfer — đồng
- die Faser — sợi / xơ
- glatt — trơn / mịn
- widerstandsfähig — chống chịu tốt / bền
- hart — cứng
- das Gummi — cao su
- verformen — làm biến dạng / tạo hình lại
- biegsam — linh hoạt / dễ uốn
- das Aluminium — nhôm
- durchsichtig — trong suốt / nhìn xuyên qua được
- der Ziegel — gạch
- mischen — trộn
- rostfrei — không gỉ / chống gỉ
- zerbrechen — vỡ / bể / vỡ tan
- herstellen — sản xuất / chế tạo
- der Beton — bê tông
- das Eisen — sắt
- der Baumwollstoff — vải cotton / vải bông
- das Messing — đồng thau
- dicht — dày đặc / kín / kín khít
- das Nylon — ni lông
- dehnbar — co giãn / đàn hồi
- sich verbiegen — bị cong / bị biến dạng