Từ tiếng Đức: Nông Nghiệp
34 từ tiếng Đức về chủ đề “Nông Nghiệp” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Acker — cánh đồng / đất canh tác
- die Ernte — mùa gặt / vụ thu hoạch / sản lượng thu hoạch
- das Vieh — gia súc
- pflügen — cày
- melken — vắt sữa
- fruchtbar — màu mỡ / phì nhiêu
- die Weide — đồng cỏ chăn thả / bãi cỏ
- der Mähdrescher — máy gặt đập liên hợp
- züchten — gây giống / nuôi trồng có chọn lọc
- die Bewässerung — sự tưới tiêu / thủy lợi
- der Bauernhof — nông trại / trang trại
- die Aussaat — việc gieo hạt / gieo sạ
- der Stall — chuồng / chuồng gia súc
- säen — gieo / gieo hạt
- düngen — bón phân
- die Scheune — nhà kho / chuồng kho rơm
- das Getreide — ngũ cốc / hạt lương thực
- die Tierhaltung — chăn nuôi / nuôi gia súc
- der Traktor — máy kéo
- der Landwirt — nông dân / lao động nông nghiệp
- das Feld — cánh đồng / ruộng
- anbauen — trồng / canh tác
- der Mais — ngô / bắp
- der Schweinestall — chuồng lợn / trại nuôi heo
- halten — nuôi / nuôi giữ
- die Maschine — máy móc / máy nông nghiệp
- die Bodenqualität — chất lượng đất
- der Ackerboden — đất canh tác
- die Nutzpflanze — cây trồng
- das Gewächshaus — nhà kính
- ernten — thu hoạch
- mästen — vỗ béo
- die Viehzucht — chăn nuôi / nhân giống vật nuôi
- der Schädlingsbefall — sự xâm nhiễm sâu bệnh / nạn sâu hại