Từ tiếng Đức: Quần Áo
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Quần Áo” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Hemd — áo sơ mi
- die Hose — quần
- der Schuh — giày
- die Jacke — áo khoác / áo vét
- das Kleid — váy / đầm
- die Mütze — mũ / mũ len
- der Mantel — áo khoác / áo măng tô
- der Pullover — áo len / áo pullover
- die Socke — tất
- der Rock — váy
- der Handschuh — găng tay
- der Gürtel — thắt lưng