Từ tiếng Đức: Internet & Giao Tiếp Số
50 từ tiếng Đức về chủ đề “Internet & Giao Tiếp Số” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Benutzerkonto — tài khoản người dùng
- verlinken — liên kết / gắn liên kết
- das Passwort zurücksetzen — đặt lại mật khẩu
- die Datenschutzeinstellung — cài đặt quyền riêng tư
- die Benachrichtigung — thông báo
- das Abonnement — gói đăng ký / đăng ký thuê bao
- angemeldet bleiben — duy trì đăng nhập
- die Zwei-Faktor-Authentifizierung — xác thực hai yếu tố
- sich einloggen — đăng nhập
- die Privatsphäre — quyền riêng tư / sự riêng tư
- verifizieren — xác minh / kiểm chứng
- die Verknüpfung — liên kết / lối tắt / sự kết nối
- Datenschutzfreundlich — thân thiện với quyền riêng tư
- die Anmeldedaten — thông tin đăng nhập
- sich ausloggen — đăng xuất
- verknüpft — được liên kết / được kết nối
- der Nutzername — tên người dùng
- die Direktnachricht — tin nhắn trực tiếp
- der Nutzungsbedingungen zustimmen — đồng ý với điều khoản sử dụng
- stumm schalten — tắt tiếng
- die Freigabe — sự phê duyệt / quyền truy cập / chia sẻ
- der Gruppenchat — trò chuyện nhóm
- die Suchanfrage — truy vấn tìm kiếm
- synchronisieren — đồng bộ hóa
- der Feed — bảng tin / luồng tin
- die Freundschaftsanfrage — lời mời kết bạn
- der Bestätigungscode — mã xác minh / mã xác nhận
- freischalten — mở khóa / cấp quyền truy cập
- die Nutzungsdauer — thời lượng sử dụng / thời gian sử dụng
- der Zugangscode — mã truy cập
- die Profilseite — trang hồ sơ cá nhân
- abonnieren — đăng ký theo dõi
- der Verlauf — lịch sử / nhật ký
- der Posteingang — hộp thư đến
- die Chatverlaufssicherung — bản sao lưu lịch sử trò chuyện
- die Lesebestätigung — xác nhận đã đọc
- blockieren — chặn
- der Nutzungsnachweis — bằng chứng sử dụng / hồ sơ sử dụng
- die Chatanfrage — yêu cầu trò chuyện
- der Status — trạng thái
- die Sprachnachricht — tin nhắn thoại
- öffentlich — công khai / hiển thị công khai
- die Chatnachricht — tin nhắn trò chuyện / tin nhắn chat
- die Empfangsbestätigung — xác nhận đã nhận / xác nhận nhận được
- die Kontaktliste — danh sách liên hệ
- der Chatraum — phòng chat
- die Ende-zu-Ende-Verschlüsselung — mã hóa đầu cuối
- die Push-Nachricht — thông báo đẩy
- die Sicherheitsfrage — câu hỏi bảo mật
- die Kontaktanfrage — yêu cầu liên hệ