Từ tiếng Đức: Địa Lý & Các Quốc Gia
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Địa Lý & Các Quốc Gia” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Kontinent — lục địa
- das Gebirge — dãy núi
- der Fluss — sông
- die Hauptstadt — thủ đô
- die Grenze — biên giới
- liegen — nằm / tọa lạc
- grenznah — gần biên giới / thuộc vùng biên
- die Bevölkerung — dân số
- die Insel — đảo
- die Küste — bờ biển / ven biển
- das Land — quốc gia / nước
- das Tal — thung lũng
- die Wüste — sa mạc
- breit — rộng
- hoch — cao
- wachsen — phát triển / tăng lên / lớn lên
- sich befinden — nằm ở / tọa lạc / ở
- im Norden — ở phía bắc / ở miền bắc
- der Norden — phía bắc / miền bắc
- der Süden — phía nam / miền nam
- der Westen — phía tây / miền tây
- der Osten — phía đông / miền đông
- die Region — vùng / khu vực
- bergig — nhiều núi / đồi núi
- münden — đổ vào / chảy vào
- die Ebene — đồng bằng
- der Ozean — đại dương
- europäisch — thuộc châu Âu / châu Âu
- die Karte — bản đồ
- an der Grenze zu — ở biên giới với / giáp với
- der Staat — nhà nước / quốc gia
- einwohnerreich — đông dân
- die Einwohnerzahl — dân số / số lượng cư dân
- grenzen an — giáp với
- tief — sâu
- flach — phẳng
- die Halbinsel — bán đảo
- der Weltteil — châu lục / phần của thế giới
- nördlich — ở phía bắc / về phía bắc của
- die Hauptstadt von — thủ đô của