Từ tiếng Đức: Di Truyền Học & Công Nghệ Sinh Học
36 từ tiếng Đức về chủ đề “Di Truyền Học & Công Nghệ Sinh Học” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Genexpression — biểu hiện gen
- rekombinant — tái tổ hợp
- sequenzieren — giải trình tự
- die Keimbahn — dòng mầm
- das Genom-Editing — chỉnh sửa hệ gen / chỉnh sửa bộ gen
- die Proteinfaltung — sự gấp cuộn protein
- der Erbgang — kiểu di truyền
- mutagen — gây đột biến
- das Allel — alen
- epigenetisch — mang tính biểu sinh / biểu sinh
- die Polymerase-Kettenreaktion — phản ứng chuỗi polymerase
- transgen — biến đổi gen / chuyển gen
- das Nukleotid — nuclêôtit
- klonieren — nhân bản
- die Punktmutation — đột biến điểm
- vererbbar — có thể di truyền
- die Stammzelle — tế bào gốc
- hochdurchsatzfähig — có khả năng thông lượng cao / công suất xử lý cao
- die Erbinformation — thông tin di truyền
- das Chromosom — nhiễm sắc thể
- enzymatisch — thuộc enzim / có tính enzim
- entschlüsseln — giải mã / giải nghĩa
- die Genschere — kéo gen / công cụ chỉnh sửa gen
- synthetisieren — tổng hợp
- die Desoxyribonukleinsäure — axit deoxyribonucleic / ADN / DNA
- der Phänotyp — kiểu hình
- die Gentherapie — liệu pháp gen
- dominant — trội / ưu thế
- die Vektorübertragung — chuyển vector / chuyển tải bằng vector
- zellulär — thuộc tế bào
- die Erblichkeit — tính di truyền
- der Locus — locus / vị trí gen
- die Expressionsanalyse — phân tích biểu hiện
- monogen — đơn gen
- exprimieren — biểu hiện
- der Proteinkomplex — phức hợp protein