Từ tiếng Đức: Giải Trí & Hoạt Động Hằng Ngày
44 từ tiếng Đức về chủ đề “Giải Trí & Hoạt Động Hằng Ngày” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Ausflug — chuyến đi chơi / chuyến dã ngoại
- die Lieferung — việc giao hàng / chuyến giao hàng
- sich verabreden — hẹn gặp / sắp xếp để gặp nhau
- gemütlich — ấm cúng / dễ chịu / thân mật
- die Reparatur — sự sửa chữa
- die Verabredung — cuộc hẹn / buổi gặp đã hẹn trước
- das Brettspiel — trò chơi bàn cờ
- abholen — nhận / đến lấy
- praktisch — thiết thực / tiện lợi
- der Spaziergang — cuộc đi dạo
- das Puzzle — trò xếp hình
- umtauschen — đổi
- entspannt — thư giãn / bình tĩnh
- das Lagerfeuer — lửa trại
- die Handarbeit — đồ thủ công / may vá
- die Wanderung — chuyến đi bộ đường dài / chuyến leo núi
- werkeln — lọ mọ sửa chữa / làm việc lặt vặt
- unterwegs — đang trên đường / đi đây đi đó
- das Vereinsleben — đời sống hội đoàn / đời sống câu lạc bộ
- das Gartenfest — tiệc vườn / lễ hội trong vườn
- das Picknick — buổi dã ngoại / picnic
- sich ausruhen — nghỉ ngơi / thư giãn
- nützlich — hữu ích
- die Abholung — việc nhận hàng / lấy hàng
- abwechslungsreich — đa dạng / phong phú
- erholsam — thư giãn / giúp hồi phục
- kreativ — sáng tạo
- stöbern — lục lọi / xem tìm
- gesellig — hòa đồng / vui vẻ, thân mật
- verbringen — dành / trải qua
- der Feierabend — tan làm / thời gian sau giờ làm
- hilfsbereit — hay giúp đỡ / sẵn lòng giúp đỡ
- unterhaltsam — thú vị / mang tính giải trí
- verplant — kín lịch / bận kín
- alltäglich — hằng ngày / bình thường
- das Freizeitbad — hồ bơi giải trí / trung tâm giải trí dưới nước
- die Erledigung — việc vặt / việc cần giải quyết / sự hoàn thành
- häuslich — thích ở nhà / thuộc về gia đình / đậm tính gia đình
- der Umweg — đường vòng / đường đi vòng
- die Tagesplanung — kế hoạch hằng ngày / kế hoạch trong ngày
- abschalten — thư giãn / ngắt kết nối / tạm quên mọi thứ
- die Besichtigung — buổi xem nhà / sự tham quan / kiểm tra
- erledigen — giải quyết / hoàn thành / lo liệu
- die Fahrradtour — chuyến đi xe đạp / hành trình đạp xe