Từ tiếng Đức: Từ Để Hỏi
20 từ tiếng Đức về chủ đề “Từ Để Hỏi” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- wer — ai
- was — gì
- wo — ở đâu
- wann — khi nào
- warum — tại sao / vì sao
- wie — như thế nào / làm sao
- welcher — nào / cái nào
- wohin — đi đâu / tới đâu
- woher — từ đâu
- wie viel — bao nhiêu
- wie viele — bao nhiêu
- wessen — của ai
- wieso — tại sao / sao lại
- weshalb — vì sao / vì lý do gì
- wem — cho ai / ai
- wen — ai
- wofür — để làm gì / vì cái gì
- womit — bằng gì
- wie lange — bao lâu
- wie oft — bao lâu một lần / thường xuyên thế nào