Từ tiếng Đức: Tài Chính Cá Nhân & Bảo Hiểm
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Tài Chính Cá Nhân & Bảo Hiểm” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Girokonto — tài khoản thanh toán / tài khoản vãng lai
- die Überweisung — chuyển khoản ngân hàng
- der Kredit — khoản vay / tín dụng
- die Rate — khoản trả góp / kỳ thanh toán
- die Versicherung — bảo hiểm
- der Dauerauftrag — lệnh chuyển tiền định kỳ
- das Budget — ngân sách
- die Altersvorsorge — kế hoạch hưu trí / dự phòng tuổi già
- verschuldet — mắc nợ / ngập trong nợ
- das Sparkonto — tài khoản tiết kiệm
- die Abbuchung — khoản ghi nợ / khoản trừ tiền / rút tiền từ tài khoản
- die Quittung — biên lai / hóa đơn nhận tiền
- die Schuldenfalle — bẫy nợ
- der Schadensfall — trường hợp bồi thường bảo hiểm / trường hợp thiệt hại
- anlegen — đầu tư
- der Kontostand — số dư tài khoản
- die Einzahlung — khoản tiền gửi / nộp tiền
- die Auszahlung — rút tiền / chi trả
- die Laufzeit — thời hạn / thời gian
- finanziell — thuộc tài chính / về mặt tài chính
- auf Nummer sicher gehen — chơi an toàn / chắc ăn
- das Einkommen — thu nhập
- die Ausgaben — chi phí / khoản chi tiêu
- die EC-Karte — thẻ ngân hàng / thẻ ghi nợ
- die Haftpflichtversicherung — bảo hiểm trách nhiệm dân sự cá nhân
- verlässlich — đáng tin cậy
- der Rentenbeitrag — khoản đóng góp hưu trí / tiền đóng bảo hiểm hưu trí
- sich absichern — tự bảo vệ mình / tự bảo hiểm
- die Police — hợp đồng bảo hiểm
- die Beiträge — khoản đóng góp / phí bảo hiểm
- das Darlehen — khoản vay
- rückzahlen — trả lại / hoàn trả
- fällig — đến hạn / phải trả
- die Lastschrift — ghi nợ trực tiếp
- die Kontoführung — phí quản lý tài khoản / việc quản lý tài khoản
- die Rente — lương hưu / tiền hưu trí
- vorsichtig — cẩn thận / thận trọng
- der Notgroschen — quỹ khẩn cấp / tiền tiết kiệm dự phòng
- abheben — rút tiền mặt
- die Zinsen — lãi suất / tiền lãi