Từ tiếng Đức: Văn Hóa Ẩm Thực & Nhà Hàng
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Văn Hóa Ẩm Thực & Nhà Hàng” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- fade — nhạt nhẽo / lạt
- herzhaft — mặn mà / đậm vị / no bụng
- zart — mềm / mềm mại / tinh tế
- die Bedienung — phục vụ / nhân viên phục vụ
- saftig — mọng nước / ngọt nước
- das Buffet — tiệc buffet / buffet
- deftig — đậm đà / thịnh soạn / no bụng
- die Nachspeise — món tráng miệng
- das Tagesgericht — món trong ngày / món đặc biệt hôm nay
- international — quốc tế
- der Gang — món / phần ăn theo suất
- zahlen — trả tiền / thanh toán