Từ tiếng Đức: Năng Lượng & Nguyên Liệu
36 từ tiếng Đức về chủ đề “Năng Lượng & Nguyên Liệu” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- fördern — khai thác / sản xuất
- die Förderung — sự khai thác / sản xuất / hỗ trợ
- das Erdgas — khí tự nhiên
- das Erdöl — dầu mỏ / dầu thô
- der Energieträger — nguồn năng lượng / chất mang năng lượng
- die Stromerzeugung — sự sản xuất điện / phát điện
- abbauen — khai thác / chiết xuất
- die Raffinerie — nhà máy lọc dầu / nhà máy tinh chế
- die Bohrung — sự khoan / lỗ khoan
- der Brennstoff — nhiên liệu
- das Stromnetz — lưới điện
- lagern — lưu trữ / tích trữ / lắng đọng
- die Pipeline — đường ống dẫn / đường ống
- die Knappheit — sự khan hiếm / thiếu hụt
- verstromen — chuyển thành điện / dùng để phát điện
- das Kraftwerk — nhà máy điện
- die Solaranlage — hệ thống điện mặt trời / lắp đặt năng lượng mặt trời
- die Lagerstätte — mỏ khoáng sản / mỏ tự nhiên
- der Verbrauch — mức tiêu thụ / sự tiêu dùng
- erschließen — khai thác / phát triển / mở ra
- die Spannung — điện áp / sự căng
- das Windrad — tuabin gió
- die Turbine — tuabin
- das Stromkabel — cáp điện / dây cáp điện
- die Förderungskosten — chi phí khai thác / chi phí sản xuất
- die Versorgungssicherheit — an ninh nguồn cung / bảo đảm nguồn cung
- die Stromleitung — đường dây điện / đường dây truyền tải điện
- die Rohstoffquelle — nguồn nguyên liệu thô
- die Energiegewinnung — sản xuất năng lượng / khai thác năng lượng
- das Stromnetzmanagement — quản lý lưới điện
- der Rohstoffbedarf — nhu cầu nguyên liệu thô
- abbaufähig — có thể khai thác hiệu quả về mặt kinh tế
- die Geothermie — năng lượng địa nhiệt
- der Stromausfall — mất điện / cúp điện
- die Netzeinspeisung — đưa điện lên lưới / hòa lưới
- der Kohleausstieg — việc loại bỏ dần than đá