Từ tiếng Đức: Số Hóa & CNTT
48 từ tiếng Đức về chủ đề “Số Hóa & CNTT” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Datenbank — cơ sở dữ liệu
- programmieren — lập trình / viết mã
- die Verschlüsselung — mã hóa
- zuverlässig — đáng tin cậy
- der Algorithmus — thuật toán
- hochladen — tải lên
- die Firewall — tường lửa
- künstlich — nhân tạo
- der Zugriff — quyền truy cập / truy cập
- vernetzt — được kết nối / liên kết mạng
- die Cloud — đám mây / dịch vụ đám mây
- der Browser — trình duyệt
- speichern — lưu / lưu trữ
- die Software — phần mềm
- digital — kỹ thuật số / số
- die Anwendung — ứng dụng / app / sự sử dụng
- der Server — máy chủ
- installieren — cài đặt
- die Sicherheitslücke — lỗ hổng bảo mật
- die Plattform — nền tảng
- der Code — mã / mã số
- die Schnittstelle — giao diện / giao diện kết nối
- verarbeiten — xử lý
- benutzerfreundlich — thân thiện với người dùng / dễ sử dụng
- das Rechenzentrum — trung tâm dữ liệu
- die KI — AI / trí tuệ nhân tạo
- wiederherstellen — khôi phục
- die Datei — tệp / tập tin
- die Suchmaschine — công cụ tìm kiếm
- aktualisieren — cập nhật
- teilen — chia sẻ / chia
- die Dateiübertragung — truyền tệp / chuyển tệp
- mobil — di động
- das Betriebssystem — hệ điều hành
- der Datenschutz — bảo vệ dữ liệu
- der Benutzer — người dùng
- herunterladen — tải xuống
- verknüpfen — liên kết / kết nối
- kabellos — không dây
- die Bandbreite — băng thông
- die Bedrohung — mối đe dọa
- das Gerät — thiết bị
- die Internetverbindung — kết nối internet
- der Entwickler — nhà phát triển / lập trình viên
- die Webseite — trang web / website
- sichern — bảo vệ / sao lưu
- verfügbar — có sẵn / khả dụng
- der Hackerangriff — cuộc tấn công mạng / tấn công của tin tặc