Từ tiếng Đức: Quan Hệ & Tương Tác Xã Hội
41 từ tiếng Đức về chủ đề “Quan Hệ & Tương Tác Xã Hội” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- sich vertragen — hòa hợp / làm lành
- besprechen — thảo luận / bàn bạc
- sich verstehen mit — hòa hợp với / hợp với
- die Auseinandersetzung — tranh cãi / đối đầu / bất đồng
- sich verlassen auf — tin cậy vào / dựa vào
- die Aussprache — cuộc nói chuyện thẳng thắn / sự giảng hòa
- der Kontakt — liên lạc / liên hệ / quan hệ
- der Kompromiss — sự thỏa hiệp / giải pháp dung hòa
- sich entschuldigen — xin lỗi
- sich treffen — gặp nhau / tụ họp
- jemanden unterstützen — ủng hộ ai đó / hỗ trợ ai đó
- nachgeben — nhượng bộ / chịu nhường
- der Nachbar — hàng xóm
- jemanden einladen — mời ai đó
- grüßen — chào / chào hỏi
- die Rücksicht — sự chu đáo / sự để ý đến người khác
- sich einigen — đi đến thỏa thuận / đồng ý
- die Bekanntschaft — người quen / mối quen biết
- der Streit — cuộc cãi vã / tranh cãi
- sich versöhnen — làm hòa / hòa giải
- sich streiten — cãi nhau / tranh cãi
- offen — cởi mở / thẳng thắn
- missverstehen — hiểu lầm
- die Meinungsverschiedenheit — bất đồng ý kiến / khác biệt quan điểm
- zuhören — lắng nghe chăm chú
- sich kennenlernen — làm quen / quen biết nhau
- sich um jemanden kümmern — chăm sóc ai đó / lo cho ai đó
- verständnisvoll — thấu hiểu / cảm thông
- sich anfreunden mit — kết bạn với / trở nên thân với
- der Umgang — cách ứng xử / quan hệ giao tiếp / sự đối đãi
- sich entschuldigen bei — xin lỗi ai
- die Nachbarschaftshilfe — sự giúp đỡ giữa hàng xóm / hỗ trợ khu phố
- sich verhalten — cư xử / hành xử
- sich annähern — xích lại gần nhau / trở nên gần gũi hơn
- sich auf jemanden verlassen — tin cậy vào ai / dựa vào ai
- sich aussprechen — nói chuyện thẳng thắn để giải quyết / nói cho rõ
- sich kümmern um — chăm sóc / quan tâm đến
- sich bemühen um — nỗ lực vì / cố gắng để đạt được
- sich verlassen fühlen — cảm thấy bị bỏ rơi / cảm thấy bị bỏ lại một mình
- der Eindruck — ấn tượng
- der Respekt — sự tôn trọng / tôn trọng