Từ tiếng Đức: Nghề Nghiệp
12 từ tiếng Đức về chủ đề “Nghề Nghiệp” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Lehrer — giáo viên / thầy giáo
- der Koch — đầu bếp
- der Arzt — bác sĩ
- der Ingenieur — kỹ sư
- der Programmierer — lập trình viên
- die Arbeit — công việc / lao động
- arbeiten — làm việc
- das Büro — văn phòng
- der Chef — sếp
- der Kollege — đồng nghiệp
- das Gehalt — lương / tiền lương
- der Beruf — nghề nghiệp / nghề / công việc