Từ tiếng Đức: Thiên Văn Học & Vũ Trụ
34 từ tiếng Đức về chủ đề “Thiên Văn Học & Vũ Trụ” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Sternbild — chòm sao
- die Umlaufbahn — quỹ đạo
- schweben — lơ lửng / bay lơ lửng
- gewaltig — khổng lồ / vô cùng lớn
- die Galaxie — thiên hà
- die Gravitation — trọng lực / lực hấp dẫn
- beobachten — quan sát
- die Raumsonde — tàu thăm dò không gian
- entfernt — xa xôi / ở xa
- das Schwarze Loch — hố đen
- der Planet — hành tinh
- der Mond — Mặt Trăng / vệ tinh
- die Sternwarte — đài quan sát thiên văn
- das Teleskop — kính thiên văn
- starten — phóng / khởi hành / bắt đầu
- landen — hạ cánh
- leuchten — chiếu sáng / phát sáng
- sichtbar — có thể nhìn thấy / nhìn thấy được
- der Komet — sao chổi
- die Besatzung — phi hành đoàn / tổ lái
- der Astronaut — phi hành gia
- die Rakete — tên lửa
- die Milchstraße — Dải Ngân Hà
- kreisen — quay quanh / quay quanh quỹ đạo
- das Universum — vũ trụ
- die Oberfläche — bề mặt
- sternenklar — quang đãng đầy sao
- die Raumstation — trạm vũ trụ
- erforschen — khám phá / nghiên cứu
- der Meteorit — thiên thạch
- die Sternschnuppe — sao băng
- der Satellit — vệ tinh
- sich nähern — tiến lại gần / đến gần
- der Lichtstrahl — tia sáng