Từ tiếng Đức: Kiến Trúc & Xây Dựng
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Kiến Trúc & Xây Dựng” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Grundriss — mặt bằng / sơ đồ bố trí
- die Fassade — mặt tiền
- der Stahlbeton — bê tông cốt thép
- dämmen — cách nhiệt
- tragfähig — chịu lực / chịu tải
- die Wärmedämmung — cách nhiệt
- das Tragwerk — kết cấu chịu lực / khung kết cấu
- unter Denkmalschutz stehen — được bảo tồn như di tích / thuộc diện bảo vệ di sản
- das Mauerwerk — khối xây / công tác xây gạch
- der Bauantrag — đơn xin giấy phép xây dựng
- die Statik — tính toán kết cấu / tĩnh học kết cấu
- verputzen — trát vữa / tô trát
- die Deckenhöhe — chiều cao trần nhà
- die Lüftungsanlage — hệ thống thông gió
- massiv — rắn chắc / đồ sộ / kiên cố
- die Stütze — giá đỡ / cột chống / cột
- der Laubengang — hành lang ngoài trời / lối đi ngoài trời mở
- die Baugenehmigung — giấy phép xây dựng
- das Flachdach — mái bằng / mái phẳng
- die Ziegelwand — tường gạch
- gießen — đổ / rót / đúc
- der Innenausbau — hoàn thiện nội thất / thi công hoàn thiện bên trong
- die Rohrleitung — đường ống / hệ thống ống dẫn
- feuerfest — chống cháy / chịu lửa
- der Altbau — tòa nhà cũ / công trình cổ
- nachrüsten — nâng cấp bổ sung sau / cải tạo bổ sung / retrofit
- die Haustechnik — hệ thống kỹ thuật tòa nhà / kỹ thuật công trình
- das Fundament — móng / nền móng
- die Baustelle — công trường xây dựng
- der Baustoff — vật liệu xây dựng
- der Balken — dầm
- die Sanierung — việc cải tạo / trùng tu / tu sửa
- die Baugrube — hố móng / hố đào móng
- verkleiden — ốp / bọc phủ bằng tấm
- die Lastverteilung — sự phân bố tải trọng
- wasserdicht — chống thấm nước / kín nước
- die Raumakustik — âm học phòng
- der Rohbau — phần thô của tòa nhà / kết cấu thô
- die Tragwand — tường chịu lực
- verglasen — lắp kính / làm bằng kính