Từ tiếng Đức: Việc Làm & Sự Nghiệp
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Việc Làm & Sự Nghiệp” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- der Lebenslauf — sơ yếu lý lịch / CV
- die Stellenanzeige — thông báo tuyển dụng / tin tuyển dụng
- das Vorstellungsgespräch — buổi phỏng vấn xin việc
- befristet — có thời hạn / tạm thời
- die Beförderung — sự thăng chức
- die Arbeitslosigkeit — tình trạng thất nghiệp / thất nghiệp
- die Gewerkschaft — công đoàn
- die Bewerbung — đơn xin việc
- die Vollzeitstelle — vị trí toàn thời gian / công việc toàn thời gian
- die Kündigung — thông báo chấm dứt hợp đồng / đơn xin nghỉ việc / sa thải
- der Arbeitgeber — người sử dụng lao động
- der Arbeitnehmer — nhân viên / người lao động
- qualifiziert — có trình độ / đủ năng lực
- die Berufserfahrung — kinh nghiệm làm việc / kinh nghiệm nghề nghiệp
- die Ausschreibung — thông báo tuyển dụng / đợt tuyển dụng
- der Berufsweg — con đường sự nghiệp / lộ trình nghề nghiệp
- einstellen — tuyển dụng / thuê làm
- selbstständig — tự làm chủ / độc lập
- die Probezeit — thời gian thử việc
- die Weiterbildung — đào tạo nâng cao / phát triển chuyên môn
- die Teilzeit — làm việc bán thời gian
- der Tarifvertrag — thỏa ước lao động tập thể / thỏa thuận tiền lương
- der Arbeitsmarkt — thị trường lao động / thị trường việc làm
- der Berufseinsteiger — người mới bắt đầu sự nghiệp / người mới vào nghề
- die Gehaltserhöhung — tăng lương
- die Karriereleiter — nấc thang sự nghiệp
- der Quereinstieg — bước vào nghề từ lĩnh vực khác / chuyển ngang sang nghề khác
- die Stellensuche — việc tìm kiếm việc làm
- die Arbeitsbedingungen — điều kiện làm việc
- belastbar — chịu áp lực tốt / kiên cường
- sich bewerben um — ứng tuyển vào / nộp đơn xin
- das Anschreiben — thư xin việc / thư giới thiệu
- die Gehaltsvorstellung — mức lương mong muốn / kỳ vọng lương
- der Berufsabschluss — bằng nghề / chứng chỉ nghề nghiệp
- die Festanstellung — việc làm lâu dài / vị trí chính thức
- die Arbeitskraft — lực lượng lao động / nhân công / người lao động
- die Stellenvermittlung — dịch vụ giới thiệu việc làm / bố trí việc làm
- der Aufstieg — thăng tiến / tiến triển nghề nghiệp
- die Fehlzeit — thời gian vắng mặt / thời gian nghỉ làm
- die Abteilung — phòng ban / bộ phận