Từ tiếng Đức: Tìm Việc & Ứng Tuyển
28 từ tiếng Đức về chủ đề “Tìm Việc & Ứng Tuyển” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- das Arbeitszeugnis — giấy chứng nhận công tác / thư xác nhận việc làm
- die Gehaltsabrechnung — phiếu lương / bảng kê lương
- verfügbar sein — có mặt / sẵn sàng bắt đầu làm việc
- unbefristet — vĩnh viễn / không thời hạn
- das Zeugnis — chứng chỉ / giấy chứng nhận / thư giới thiệu
- der Arbeitsvertrag — hợp đồng lao động
- die Referenz — thư giới thiệu / người tham chiếu
- das Bewerbungsfoto — ảnh hồ sơ xin việc
- vorstellen — giới thiệu bản thân / giới thiệu
- die Absage — sự từ chối
- absagen — từ chối
- einladen — mời
- kündbar — có thể chấm dứt / có thể hủy
- unterzeichnen — ký / ký tên
- die Schicht — ca làm việc
- sich vorstellen bei — tự giới thiệu với
- die Arbeitszeit — giờ làm việc / thời gian làm việc
- geeignet — phù hợp / thích hợp
- sich um eine Stelle bewerben — ứng tuyển vào một vị trí
- sich bewerben auf — ứng tuyển vào / nộp đơn cho
- die Einstellung — việc tuyển dụng / sự tuyển dụng
- überstunden machen — làm thêm giờ
- beruflich — mang tính nghề nghiệp / liên quan đến công việc
- der Urlaubsanspruch — quyền nghỉ phép
- das Bewerbungsgespräch — phỏng vấn xin việc
- vorläufig — tạm thời / sơ bộ
- das Praktikum — kỳ thực tập / thực tập
- die Einarbeitung — quá trình làm quen công việc / hội nhập công việc