Từ tiếng Đức: Giải Phẫu Học
40 từ tiếng Đức về chủ đề “Giải Phẫu Học” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- die Schilddrüse — tuyến giáp
- der Oberschenkelknochen — xương đùi / xương ống đùi
- das Zwerchfell — cơ hoành
- die Sehne — gân
- die Wirbelsäule — cột sống / xương sống
- verdauen — tiêu hóa
- durchblutet — được cấp máu tốt / được tưới máu tốt
- lebenswichtig — sống còn / thiết yếu cho sự sống
- der Hormonhaushalt — cân bằng nội tiết tố
- die Bauchspeicheldrüse — tuyến tụy
- die Luftröhre — khí quản
- das Knorpelgewebe — mô sụn
- die Arterie — động mạch
- das Bindegewebe — mô liên kết
- filtern — lọc
- kontrahieren — co lại / co cơ
- entzündlich — viêm / mang tính viêm
- der Kreislauf — tuần hoàn / hệ tuần hoàn
- die Niere — thận
- die Leber — gan
- der Schädel — hộp sọ
- das Rückenmark — tủy sống
- die Lunge — phổi
- atmen — thở
- empfindlich — nhạy cảm / nhạy
- der Muskeltonus — trương lực cơ
- das Lymphsystem — hệ bạch huyết
- das Gehörorgan — cơ quan thính giác
- die Hirnrinde — vỏ não
- der Gleichgewichtssinn — giác quan thăng bằng
- das Skelettsystem — hệ xương
- reagieren auf — phản ứng với
- durchlässig — thấm được / có tính thẩm thấu
- das Knochenmark — tủy xương
- die Netzhaut — võng mạc
- die Blutbahn — dòng máu / hệ tuần hoàn máu
- der Unterkiefer — xương hàm dưới / hàm dưới
- die Hornhaut — giác mạc
- elastisch — đàn hồi / linh hoạt
- der Dickdarm — ruột già / đại tràng