Từ tiếng Đức: Ngôn Ngữ Học Thuật · Từ vựng học thuật: lập luận, phân tích v
19 từ tiếng Đức về chủ đề “Ngôn Ngữ Học Thuật” kèm bản dịch, phát âm và câu ví dụ. Khám phá trong ứng dụng.
Từ trong chủ đề này
- im vorliegenden Zusammenhang — trong bối cảnh hiện tại
- die Plausibilität — tính hợp lý / tính khả tín
- der Verweis — tham chiếu / dẫn chiếu
- die Nachvollziehbarkeit — tính dễ theo dõi / tính dễ hiểu của lập luận
- herausarbeiten — làm rõ / nêu bật rõ ràng / xác định rõ
- unter Rückgriff auf — dựa vào / viện dẫn / tham chiếu đến
- einschlägig — liên quan / thích đáng / phù hợp
- einordnen — phân loại / đặt vào bối cảnh / quy chiếu vào ngữ cảnh
- die Bezugnahme — sự tham chiếu / sự viện dẫn / sự dẫn chiếu
- die Quellenangabe — thông tin nguồn / dẫn nguồn / chi tiết trích dẫn
- die Herleitung — sự dẫn xuất / sự biện minh
- konturieren — phác thảo / định hình / vạch rõ
- einschränken — giới hạn / hạn chế / bảo lưu
- eingrenzen — giới hạn / thu hẹp
- plausibilisieren — làm cho trở nên hợp lý / tăng tính thuyết phục
- methodisch fundiert — có cơ sở vững chắc về mặt phương pháp / được đặt nền tảng vững chắc về phương pháp
- nuancieren — làm sắc thái hơn / tinh chỉnh
- argumentativ — mang tính lập luận / dựa trên lập luận
- rekurrieren auf — dẫn chiếu đến / viện đến / tham chiếu đến