Arbeitslosigkeit und Ursachen — Kinh tế và pháp luật, Lớp 13
Giới thiệu
Thất nghiệp là khi người ta muốn và sẵn sàng làm việc nhưng không tìm được việc phù hợp; nguyên nhân có thể khác nhau.
Thuật ngữ
- thất nghiệp
- thất nghiệp theo chu kỳ
- thất nghiệp cơ cấu
- thất nghiệp ma sát
- không phù hợp về kỹ năng