Allein und zusammen
Giới thiệu
Trong thể thao, chúng em học cách vận động tốt khi một mình và khi cùng các bạn khác.
Thuật ngữ
- bạn cùng cặp
- nhóm
- thỏa thuận
- cùng nhau
- lần lượt
Trong thể thao, chúng em học cách vận động tốt khi một mình và khi cùng các bạn khác.