🌤️ Nói chuyện về thời tiết — sổ tay cụm từ
Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Nói chuyện về thời tiết” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.
| Wie ist das Wetter heute? | Hôm nay thời tiết thế nào? | vi ixt đát vét-tơ hôi-tờ? |
| Es ist sonnig. | Trời nắng. | ét ixt zôn-nịch. |
| Es regnet. | Trời mưa. | ét rê-ghờn-t. |
| Es ist kalt heute. | Hôm nay trời lạnh. | ét ixt can hôm-tờ. |
| Es ist warm draußen. | Ngoài trời ấm. | ét ixt vam đrao-xần. |
| Es schneit. | Trời có tuyết. | ét sờ-nai-t. |
| Der Himmel ist bewölkt. | Trời nhiều mây. | đe-a him-mồ ixt bờ-vôn-khờt. |
| Es ist windig. | Trời có gió. | ét ixt vin-địch. |
| Morgen wird es regnen. | Ngày mai trời sẽ mưa. | mo-gần việt ét rêgh-nần. |
| Was für ein schöner Tag! | Thật là một ngày đẹp trời! | vát phia ain shơ-nờ ta:k! |