🚆 Giao thông — sổ tay cụm từ
Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Giao thông” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.
| Wo ist der Bahnhof? | Nhà ga ở đâu? | vô íst đe-a ban-hốp? |
| Wie komme ich zum Zentrum? | Tôi đến trung tâm bằng cách nào? | vi co-me ích tsum xen-trum? |
| Links, bitte. | Rẽ trái, làm ơn. | links, bi-tờ. |
| Rechts, bitte. | Rẽ phải, làm ơn. | rếchts, bi-tờ. |
| Geradeaus. | Đi thẳng. | gơ-ra-đê-ao-xờ. |
| Eine Fahrkarte nach Berlin, bitte. | Cho tôi một vé đi Berlin, làm ơn. | ai-nờ pha-ka-tờ na-kh Bẹc-lin, bi-tờ. |
| Wann fährt der nächste Zug? | Khi nào chuyến tàu tiếp theo khởi hành? | van fe-a đe-a nét-tờ-tsờ thúc? |
| Wo ist die U-Bahn? | Tàu điện ngầm ở đâu? | vô íst đi u-ban? |
| Wie weit ist es? | Xa không? | vi vai-t íst ét-xờ? |
| Ich habe mich verirrt. | Tôi bị lạc. | ích ha-bờ mích phơ-i-a. |