💬 Làm quen và trò chuyện — sổ tay cụm từ
Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Làm quen và trò chuyện” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.
| Woher kommen Sie? | Bạn đến từ đâu? | Vô-he khô-men di? |
| Was machen Sie beruflich? | Bạn làm nghề gì? | Vát ma-khần di bơ-rúp-lích? |
| Sprechen Sie Englisch? | Bạn có nói tiếng Anh không? | Shpré-khần di Eng-lích? |
| Ich verstehe nicht. | Tôi không hiểu. | Íkh phơ-shtê-ờ nít. |
| Können Sie das wiederholen? | Bạn có thể lặp lại không? | Kơ-nần di đát vi-đà-hô-lần? |
| Wie ist Ihr Name? | Bạn tên là gì? | Vi íst ia na-mờ? |
| Schön, Sie kennenzulernen. | Rất vui được làm quen. | Shớn, di ké-nen-xu-léc-nần. |
| Was machen Sie gern? | Bạn thích làm gì? | Vát ma-khần di ghe-n? |
| Ich komme aus Russland. | Tôi đến từ Nga. | Íkh khô-mờ ao-x Rút-lan. |
| Bis später! | Hẹn gặp lại! | Bít shpê-tờ! |