💬 Tình huống — sổ tay cụm từ
Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Tình huống” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.
| Entschuldigung! | Xin lỗi! | en-chun-đi-gung! |
| Es tut mir leid. | Tôi rất tiếc. | ét tu:t mia lai-đờ. |
| Ich verstehe nicht. | Tôi không hiểu. | ích phơ-shtê-ờ ni-khờt. |
| Können Sie das wiederholen? | Ông/bà có thể nhắc lại không? | kơn-nần di: đa: vít-đờ-hô-lần? |
| Sprechen Sie bitte langsamer. | Xin nói chậm hơn. | shprê-khần di: bi-tờ lang-da-mờ. |
| Ich bin müde. | Tôi mệt. | ích bin miu-đờ. |
| Das ist wunderschön! | Đẹp quá! | đát íst vun-đờ-shơn! |
| Ich liebe Deutschland! | Tôi yêu nước Đức! | ích li-bờ doi-chờ-lan! |
| Hilfe! | Cứu với! | hin-phờ! |
| Ich brauche einen Arzt. | Tôi cần bác sĩ. | ích brao-khờ ai-nần a:tst. |