🛍️ Mua sắm — sổ tay cụm từ
Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Mua sắm” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.
| Was kostet das? | Cái này giá bao nhiêu? | vas kót-tẹt đát? |
| Zu teuer. | Đắt quá. | xu teu-ờ. |
| Haben Sie das in Größe M? | Có cỡ M không? | ha-ben di đát in grô-xờ em? |
| Ich schaue mich nur um. | Tôi chỉ xem thôi. | íkh sao-ờ mi-kh nua um. |
| Kann ich das anprobieren? | Tôi có thể mặc thử không? | kan ikh đát an-prô-bi-rần? |
| Das gefällt mir. | Tôi thích cái này. | đát gờ-phên mi-a. |
| Haben Sie etwas Billigeres? | Có cái gì rẻ hơn không? | ha-ben di ết-vát bi-li-gờ-rẹs? |
| Ich nehme es. | Tôi lấy cái này. | íkh nê-mờ ẹt. |
| Mit Karte, bitte. | Quẹt thẻ, làm ơn. | mít ka-tờ, bi-tờ. |
| Haben Sie eine Tüte? | Có túi không? | ha-ben di ai-nờ tuy-tờ? |