Deutsch Lernen

🍽️ Ở nhà hàng — sổ tay cụm từ

Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Ở nhà hàng” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.

Mở sổ tay cụm từ →

Ich möchte einen Tisch reservieren.Tôi muốn đặt bàn.Ích mớch-tờ ai-nần tích rể-dẹc-vi-rần.
Haben Sie einen Tisch für vier Personen?Anh/chị có bàn cho bốn người không?Ha-ben di ai-nần tích phia fia péc-zô-nen?
Was ist das Tagesgericht?Món trong ngày là gì?Vát íst đa ta-ghẹs-gờ-rícht?
Ich nehme das Schnitzel.Tôi lấy món schnitzel.Ích nê-mờ đát shnít-xồ.
Für mich bitte ein Steak.Cho tôi một phần bít tết, làm ơn.Phia mích bi-tờ ain stếch.
Guten Appetit!Chúc ngon miệng!Gu-tần a-pê-tít!
Könnten wir bitte bestellen?Chúng tôi có thể gọi món được không?Kơn-tần via bi-tờ bờ-sờ-ten?
Das Essen ist köstlich.Món ăn rất ngon.Đát ét-xần íst cơst-lích.
Zahlen, bitte!Tính tiền, làm ơn!Xa-lần, bi-tờ!
Stimmt so.Khỏi thối lại.Shtimt zo.

← Tất cả chủ đề sổ tay cụm từ