Deutsch Lernen

🆘 Trợ giúp khẩn cấp — sổ tay cụm từ

Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Trợ giúp khẩn cấp” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.

Mở sổ tay cụm từ →

Hilfe!Cứu với!HIN-phờ!
Rufen Sie die Polizei!Gọi cảnh sát đi!RU-phần di pô-li-TSAI!
Rufen Sie einen Krankenwagen!Gọi xe cấp cứu đi!RU-phần di ai-nần KRAN-kần-va-ghần!
Ich brauche einen Arzt.Tôi cần bác sĩ.Ích BRAU-khờ ai-nần ARTST.
Es gibt einen Unfall.Có tai nạn.Ét ghíp ai-nần UN-fan.
Ich habe meinen Pass verloren.Tôi bị mất hộ chiếu.Ích HA-bờ mai-nần pát-phớt phẹc-LO-ren.
Wo ist das Krankenhaus?Bệnh viện ở đâu?Vô íst đát KRAN-kần-haus?
Ich fühle mich krank.Tôi thấy không khỏe.Ích PHUY-lờ mi-sờ khrank.
Es brennt!Cháy!Ét BREN-t!
Können Sie mir helfen?Ông/bà có thể giúp tôi không?KƠ-nần di mia HEN-phần?

← Tất cả chủ đề sổ tay cụm từ