Deutsch Lernen

🏨 Khách sạn và chỗ ở — sổ tay cụm từ

Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Khách sạn và chỗ ở” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.

Mở sổ tay cụm từ →

Ich habe eine Reservierung.Tôi có đặt phòng.ích ha-bợ ai-nờ rê-de-via-rung
Haben Sie ein Zimmer frei?Bạn có phòng trống không?ha-bần di ain xi-mờ phrai
Ein Einzelzimmer, bitte.Một phòng đơn, làm ơn.ain ain-xen-xi-mờ, bi-tờ
Wie viel kostet die Nacht?Một đêm giá bao nhiêu?vi phiêu cô-xờ-tệt đi na-khờt
Ist das Frühstück inklusive?Đã bao gồm bữa sáng chưa?ít đát fruy-sờ-tức in-clu-di-vờ
Wo ist der Aufzug?Thang máy ở đâu?vô íst đe aof-tsuk
Das WLAN funktioniert nicht.Wi‑Fi không hoạt động.đát vê-lan gơ-phung-xi-ô-niệt nít
Können Sie mich um sieben Uhr wecken?Bạn có thể đánh thức tôi lúc bảy giờ không?cơn-nần di mích um zi-ben ua vé-kần
Ich möchte auschecken.Tôi muốn trả phòng.ích mớt-chờ aos-sếc-kần
Der Schlüssel funktioniert nicht.Chìa khóa không dùng được.de sơ-luy-xồ gơ-phung-xi-ô-niệt nít

← Tất cả chủ đề sổ tay cụm từ