👋 Chào hỏi — sổ tay cụm từ
Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Chào hỏi” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.
| Guten Morgen! | Chào buổi sáng! | gụ-tần MÓc-ghần! |
| Guten Tag! | Chào buổi chiều! | gụ-tần TÁc! |
| Guten Abend! | Chào buổi tối! | gụ-tần A-bần! |
| Auf Wiedersehen! | Tạm biệt! | ao VÍ-đờ-zê-ần! |
| Tschüss! | Tạm biệt! | chuyt! |
| Wie geht es Ihnen? | Ông/bà khỏe không? | vi ghết ẹt Í-nần? |
| Danke, gut! | Cảm ơn, tốt! | đan-khờ, guột! |
| Freut mich! | Rất vui được gặp! | frọi-t mikh! |
| Wie heißen Sie? | Ông/bà tên là gì? | vi HAI-sần di? |
| Ich heiße... | Tôi tên là... | ikh HAI-xờ... |