💇 Ở tiệm cắt tóc — sổ tay cụm từ
Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Ở tiệm cắt tóc” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.
| Ich möchte einen Termin. | Tôi muốn đặt lịch hẹn. | ích mớch-tə ai-nần tec-min |
| Nur die Spitzen, bitte. | Chỉ tỉa phần đuôi thôi, làm ơn. | nua đi shpít-xần, bi-tə |
| Nicht zu kurz, bitte. | Đừng cắt ngắn quá, làm ơn. | ních xu kuộcx, bi-tə |
| Ich möchte mir die Haare schneiden lassen. | Tôi muốn cắt tóc. | ích mớch-tə mia đi ha-rə shnai-đần la-xần |
| Können Sie die Haare färben? | Ông/bà có thể nhuộm tóc được không? | kơn-nần di đi ha-rə phɛc-bần |
| Waschen und föhnen, bitte. | Gội và sấy, làm ơn. | va-sần ụn phớ-nần, bi-tə |
| Etwas kürzer, bitte. | Ngắn hơn một chút, làm ơn. | ét-váts kư-rơt-tsờ, bi-tə |
| Das gefällt mir so. | Tôi thích như thế này. | đát gờ-fên mi soa |
| Wie viel kostet ein Haarschnitt? | Cắt tóc giá bao nhiêu? | vi phiu cốt-tệt ain ha-rơ-shnít |
| Vielen Dank, sieht toll aus! | Cảm ơn rất nhiều, trông đẹp lắm! | phi-lần đan-kh, di:t tôl ao-x! |