Deutsch Lernen

🎉 Lời mời và gặp gỡ — sổ tay cụm từ

Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Lời mời và gặp gỡ” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.

Mở sổ tay cụm từ →

Hast du am Samstag Zeit?Thứ bảy bạn có rảnh không?hát đu a-am zam-xờ-tác xai-t?
Möchtest du mitkommen?Bạn có muốn đi cùng không?mớch-tẹt đu mịt-kô-men?
Ich lade dich zu meiner Party ein.Tôi mời bạn đến bữa tiệc của tôi.ích la-đờ đích xu mai-nờ pa-ti ain.
Gerne, ich komme!Rất sẵn lòng, tôi sẽ đến!gheờ-nờ, ích ko-mờ!
Tut mir leid, ich kann nicht.Xin lỗi, tôi không thể.tút mia lai-t, ích kan ních.
Wann und wo treffen wir uns?Khi nào và ở đâu chúng ta gặp nhau?van un vô tré-phen via uns?
Treffen wir uns um acht?Chúng ta gặp nhau lúc tám giờ nhé?tré-phen via uns um a-kht?
Vielleicht ein anderes Mal.Có lẽ để dịp khác vậy.phi-lai-kh một an-đờ-rợt mal.
Ich freue mich auf dich!Tôi mong được gặp bạn!ích phroi mích ao-ph đích!
Danke für die Einladung!Cảm ơn vì lời mời!đan-kờ phia đi ain-la-đuông!

← Tất cả chủ đề sổ tay cụm từ