Deutsch Lernen

📅 Ngày và giờ — sổ tay cụm từ

Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Ngày và giờ” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.

Mở sổ tay cụm từ →

Wie spät ist es?Mấy giờ rồi?vi shpết íst ét?
Es ist drei Uhr.Bây giờ là ba giờ.ét íst đrai ua.
Welcher Tag ist heute?Hôm nay là thứ mấy?vên-khờ ta:k íst hoi-tờ?
Welches Datum haben wir heute?Hôm nay là ngày mấy?vên-khờs đa-tum ha-ben via hoi-tờ?
Um wie viel Uhr?Mấy giờ?um vi fil ua?
Es ist halb neun.Bây giờ là tám rưỡi.ét íst halp noi-nờn.
Es ist Viertel nach zehn.Bây giờ là mười giờ mười lăm.ét íst fia-ten nax xên.
Wann beginnt es?Khi nào nó bắt đầu?van bờ-ghin-t ét?
In einer Stunde.Trong một giờ nữa.in ai-nờ stun-đờ.
Bis morgen früh.Đến sáng mai.bis mo-ghần fruy.

← Tất cả chủ đề sổ tay cụm từ