Deutsch Lernen

☕ Ở quán cà phê — sổ tay cụm từ

Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Ở quán cà phê” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.

Mở sổ tay cụm từ →

Einen Tisch für zwei, bitte.Cho một bàn hai người, làm ơn.Ai-nần tisch phia tsvai, bi-tờ.
Die Speisekarte, bitte.Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.Đi spi-zờ-kar-tờ, bi-tờ.
Was empfehlen Sie?Bạn gợi ý món gì?Vát em-phê-lần di?
Ich möchte bestellen.Tôi muốn gọi món.Ích mớch-tờ bờ-sờ-ten.
Die Rechnung, bitte.Tính tiền, làm ơn.Đi rê-khờ-nung, bi-tờ.
Das schmeckt sehr gut!Món này rất ngon!Đát schmeckt zea guột!
Einen Kaffee, bitte.Cho một cà phê, làm ơn.Ai-nần ka-phê, bi-tờ.
Ohne Zucker, bitte.Không đường, làm ơn.Ô-nờ tsu-khờ, bi-tờ.
Mit Milch, bitte.Thêm sữa, làm ơn.Mít milch, bi-tờ.
Prost!Chúc sức khỏe!P-rốt!

← Tất cả chủ đề sổ tay cụm từ