🏦 Ở ngân hàng — sổ tay cụm từ
Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Ở ngân hàng” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.
| Ich möchte ein Konto eröffnen. | Tôi muốn mở tài khoản. | Ích mớ-khờ ai-nờ kon-tô ơ-phờ-nần. |
| Wo ist der Geldautomat? | Máy ATM ở đâu? | Vô íst đe Ghelt-au-tô-mát? |
| Ich möchte Geld abheben. | Tôi muốn rút tiền. | Ích mớ-khờ ghelt áp-hê-bần. |
| Ich möchte Geld einzahlen. | Tôi muốn nộp tiền. | Ích mớ-khờ ghelt ain-tsa-lần. |
| Wie ist der Wechselkurs? | Tỷ giá hối đoái là bao nhiêu? | Vi íst đe Vếch-xần-kua? |
| Ich möchte Geld wechseln. | Tôi muốn đổi tiền. | Ích mớ-khờ ghelt vếch-xần. |
| Akzeptieren Sie Kreditkarten? | Quý vị có nhận thẻ tín dụng không? | Ắc-xép-ti-rần di Kha-rê-đít-kha-tần? |
| Meine Karte funktioniert nicht. | Thẻ của tôi không hoạt động. | Mai-nờ kha-tờ phung-xi-ô-niệt ních. |
| Wie hoch sind die Gebühren? | Phí là bao nhiêu? | Vi hốc zint đi ghờ-biuần? |
| Ich habe meine PIN vergessen. | Tôi quên mã PIN của mình rồi. | Ích ha-bờ mai-nờ pin phơ-ghét-xần. |