🩺 Ở bác sĩ và nhà thuốc — sổ tay cụm từ
Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Ở bác sĩ và nhà thuốc” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.
| Ich habe Kopfschmerzen. | Tôi bị đau đầu. | Ích ha-bự Kốp-sméc-xần |
| Mir ist schlecht. | Tôi thấy buồn nôn. | Mia íst slếch-t |
| Ich habe Fieber. | Tôi bị sốt. | Ích ha-bự Phi-bờ |
| Wo ist die Apotheke? | Nhà thuốc ở đâu? | Vô íst đi A-pô-tê-khờ |
| Ich brauche ein Medikament. | Tôi cần thuốc. | Ích brao-khờ ain Mê-đi-ka-men-t |
| Haben Sie etwas gegen Husten? | Ông/bà có gì trị ho không? | Ha-bần di ét-vát ghê-ghần Hu-xtần |
| Ich bin allergisch gegen Penizillin. | Tôi bị dị ứng với penicillin. | Ích bin a-lê-gích ghê-ghần Pê-ni-tsi-lin |
| Es tut hier weh. | Đau ở đây. | Ét tut hia vê |
| Ich habe Bauchschmerzen. | Tôi bị đau bụng. | Ích ha-bự Bao-kh-sméc-xần |
| Wie oft soll ich das nehmen? | Tôi nên uống cái này bao lâu một lần? | Vi óp-t dôn ích đát nê-mần |