Deutsch Lernen

💼 Ở nơi làm việc — sổ tay cụm từ

Các cụm từ tiếng Đức hữu ích về chủ đề “Ở nơi làm việc” kèm bản dịch và cách phát âm — 10 cách diễn đạt để học và luyện tập.

Mở sổ tay cụm từ →

Ich habe einen Termin um neun Uhr.Tôi có cuộc hẹn lúc chín giờ.ích ha-bự ai-nần te-a-min um noin ua
Können wir ein Meeting vereinbaren?Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp không?kớ-nần via ai-nờ mít-ting fê-a-bai-ren?
Ich schicke Ihnen die E-Mail.Tôi sẽ gửi email cho ông/bà.ích shi-kờ i-nần đi i-mêo
Die Besprechung beginnt gleich.Cuộc họp sắp bắt đầu.đi bờ-shpré-khung bờ-ghin-tờ glai
Ich bin im Homeoffice.Tôi làm việc ở nhà.ích bin im hô-móp-phịt-xờ
Haben Sie kurz Zeit?Ông/bà có chút thời gian không?ha-bần di cua-tsờ xai-tờ?
Das ist dringend.Cái này gấp.đát íst đrinh-kần
Ich mache Mittagspause.Tôi đang nghỉ trưa.ích ma-khờ mi-tác-pao-dờ
Wann ist die Deadline?Hạn chót là khi nào?van íst đi đeát-lai-nờ?
Schönen Feierabend!Chúc buổi tối vui vẻ sau giờ làm!shớ-nần phai-a-ben!

← Tất cả chủ đề sổ tay cụm từ